三田分荊 sān tián fēn jīng · tam điền phân kinh Hán Việt: tam điền phân kinh · Pinyin: sān tián fēn jīng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 田 (điền) + 分 (phân) + 荊 (kinh)Pinyinsān tián fēn jīngHán Việttam điền phân kinhCấu tạo三 + 田 + 分 + 荊 · tam + điền + phân + kinh nghĩa thành phần: tam + điền + phân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻兄弟之间重新和好。