三甲基金屬 tam giáp cơ kim chúc Hán Việt: tam giáp cơ kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việttam giáp cơ kim chúcCấu tạo三 + 甲 + 基 + 金 + 屬 · tam + giáp + cơ + kim + chúc nghĩa thành phần: tam + giáp + cơ + kim + chúc Nghĩa EngCihui trimethide