三甲苯心安 tam giáp bổn tâm an Hán Việt: tam giáp bổn tâm an Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 心 (tâm) + 安 (an)Hán Việttam giáp bổn tâm anCấu tạo三 + 甲 + 苯 + 心 + 安 · tam + giáp + bổn + tâm + an nghĩa thành phần: tam + giáp + bổn + tâm + an Nghĩa EngCihui metipranolol