三男兩女

sān nán liǎng nǚ tam nam lưỡng nữ

Hán Việt: tam nam lưỡng nữ · Pinyin: sān nán liǎng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nam) + (lưỡng) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容兒女之多。《後漢書.卷八二.方術傳上.折像傳》:「君三男兩女,孫息盈前,當增益產業,何為坐自殫竭乎?」也作「三男四女」。