三界九地

tam giới cửu địa

Hán Việt: tam giới cửu địa

Tổng quan

tam giới cửu địa (術語)區分三界為九地。見九地條。☸

Cấu tạo: (tam) + (giới) + (cửu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giới cửu địa (術語)區分三界為九地。見九地條。☸