三界火宅

tam giới hỏa trạch

Hán Việt: tam giới hỏa trạch

Tổng quan

tam giới hoả trạch (譬喻)以火宅譬三界。見火宅條。☸

Cấu tạo: (tam) + (giới) + (hỏa) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giới hoả trạch (譬喻)以火宅譬三界。見火宅條。☸