三界空花

tam giới không hoa

Hán Việt: tam giới không hoa

Tổng quan

tam giới không hoa (譬喻)三界無實。譬如空華。楞嚴經六曰:「三界若空花。」☸

Cấu tạo: (tam) + (giới) + (không) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giới không hoa (譬喻)三界無實。譬如空華。楞嚴經六曰:「三界若空花。」☸