三番兩次

sān fān liǎng cì tam phiên lưỡng thứ

Hán Việt: tam phiên lưỡng thứ · Pinyin: sān fān liǎng cì

Tổng quan

nhiều lần (thành ngữ)

Cấu tạo: (tam) + (phiên) + (lưỡng) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều lần (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指屡次,多次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屡次,多次。

Eng

  • CC-CEDICT repeatedly (idiom)
  • Cihui 三番兩次 ānfānliǎngcì f.e. again and again; repeatedly