三病四痛
tam bệnh tứ thống
Hán Việt: tam bệnh tứ thống · Pinyin: sān bìng sì tòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多病苦。《初刻拍案驚奇》卷一三:「又怕他三病四痛,日夜焦勞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指病痛很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓病痛很多。
Hán Việt: tam bệnh tứ thống · Pinyin: sān bìng sì tòng