三百三十七 sān bǎi sān shí qī · tam bách tam thập thất Hán Việt: tam bách tam thập thất · Pinyin: sān bǎi sān shí qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi sān shí qīHán Việttam bách tam thập thấtCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 七 · tam + bách + tam + thập + thất nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + thất