三百三十九 sān bǎi sān shí jiǔ · tam bách tam thập cửu Hán Việt: tam bách tam thập cửu · Pinyin: sān bǎi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi sān shí jiǔHán Việttam bách tam thập cửuCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 九 · tam + bách + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + cửu