三百三十二 sān bǎi sān shí èr · tam bách tam thập nhị Hán Việt: tam bách tam thập nhị · Pinyin: sān bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi sān shí èrHán Việttam bách tam thập nhịCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 二 · tam + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + nhị