三百三十五 sān bǎi sān shí wǔ · tam bách tam thập ngũ Hán Việt: tam bách tam thập ngũ · Pinyin: sān bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi sān shí wǔHán Việttam bách tam thập ngũCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 五 · tam + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + ngũ