三百三十八 sān bǎi sān shí bā · tam bách tam thập bát Hán Việt: tam bách tam thập bát · Pinyin: sān bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi sān shí bāHán Việttam bách tam thập bátCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 八 · tam + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + bát