三百三十六 sān bǎi sān shí liù · tam bách tam thập lục Hán Việt: tam bách tam thập lục · Pinyin: sān bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi sān shí liùHán Việttam bách tam thập lụcCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 六 · tam + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + lục