三百三十四 sān bǎi sān shí sì · tam bách tam thập tứ Hán Việt: tam bách tam thập tứ · Pinyin: sān bǎi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi sān shí sìHán Việttam bách tam thập tứCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 四 · tam + bách + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + tứ