三百九十 sān bǎi jiǔ shí · tam bách cửu thập Hán Việt: tam bách cửu thập · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinsān bǎi jiǔ shíHán Việttam bách cửu thậpCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 · tam + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập