三百九十三 sān bǎi jiǔ shí sān · tam bách cửu thập tam Hán Việt: tam bách cửu thập tam · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi jiǔ shí sānHán Việttam bách cửu thập tamCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 + 三 · tam + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập + tam