三百二十二 sān bǎi èr shí èr · tam bách nhị thập nhị Hán Việt: tam bách nhị thập nhị · Pinyin: sān bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi èr shí èrHán Việttam bách nhị thập nhịCấu tạo三 + 百 + 二 + 十 + 二 · tam + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + nhị + thập + nhị