三百五十 sān bǎi wǔ shí · tam bách ngũ thập Hán Việt: tam bách ngũ thập · Pinyin: sān bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinsān bǎi wǔ shíHán Việttam bách ngũ thậpCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 · tam + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập