三百五十三 sān bǎi wǔ shí sān · tam bách ngũ thập tam Hán Việt: tam bách ngũ thập tam · Pinyin: sān bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi wǔ shí sānHán Việttam bách ngũ thập tamCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 三 · tam + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + tam