三百五十五 sān bǎi wǔ shí wǔ · tam bách ngũ thập ngũ Hán Việt: tam bách ngũ thập ngũ · Pinyin: sān bǎi wǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi wǔ shí wǔHán Việttam bách ngũ thập ngũCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 五 · tam + bách + ngũ + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + ngũ