三百八十八 sān bǎi bā shí bā · tam bách bát thập bát Hán Việt: tam bách bát thập bát · Pinyin: sān bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi bā shí bāHán Việttam bách bát thập bátCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 八 · tam + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + bát