三百六十三 sān bǎi liù shí sān · tam bách lục thập tam Hán Việt: tam bách lục thập tam · Pinyin: sān bǎi liù shí sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi liù shí sānHán Việttam bách lục thập tamCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 三 · tam + bách + lục + thập + tam nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + tam