三百六十六 sān bǎi liù shí liù · tam bách lục thập lục Hán Việt: tam bách lục thập lục · Pinyin: sān bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi liù shí liùHán Việttam bách lục thập lụcCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 六 · tam + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + lục