三百十一 sān bǎi shí yī · tam bách thập nhất Hán Việt: tam bách thập nhất · Pinyin: sān bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi shí yīHán Việttam bách thập nhấtCấu tạo三 + 百 + 十 + 一 · tam + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + thập + nhất