三百十九 sān bǎi shí jiǔ · tam bách thập cửu Hán Việt: tam bách thập cửu · Pinyin: sān bǎi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi shí jiǔHán Việttam bách thập cửuCấu tạo三 + 百 + 十 + 九 · tam + bách + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + thập + cửu