三百十二 sān bǎi shí èr · tam bách thập nhị Hán Việt: tam bách thập nhị · Pinyin: sān bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi shí èrHán Việttam bách thập nhịCấu tạo三 + 百 + 十 + 二 · tam + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + thập + nhị