三百四十 sān bǎi sì shí · tam bách tứ thập Hán Việt: tam bách tứ thập · Pinyin: sān bǎi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinsān bǎi sì shíHán Việttam bách tứ thậpCấu tạo三 + 百 + 四 + 十 · tam + bách + tứ + thập nghĩa thành phần: tam + bách + tứ + thập