三百四十三 sān bǎi sì shí sān · tam bách tứ thập tam Hán Việt: tam bách tứ thập tam · Pinyin: sān bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi sì shí sānHán Việttam bách tứ thập tamCấu tạo三 + 百 + 四 + 十 + 三 · tam + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: tam + bách + tứ + thập + tam