三百四十四 sān bǎi sì shí sì · tam bách tứ thập tứ Hán Việt: tam bách tứ thập tứ · Pinyin: sān bǎi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi sì shí sìHán Việttam bách tứ thập tứCấu tạo三 + 百 + 四 + 十 + 四 · tam + bách + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + tứ + thập + tứ