三百瓮虀 tam bách úng tê Hán Việt: tam bách úng tê Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 瓮 (úng) + 虀 (tê)Hán Việttam bách úng têCấu tạo三 + 百 + 瓮 + 虀 · tam + bách + úng + tê nghĩa thành phần: tam + bách + úng + tê