三百甕齏 sān bǎi wèng jī · tam bách úng tê Hán Việt: tam bách úng tê · Pinyin: sān bǎi wèng jī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 甕 (úng) + 齏 (tê)Pinyinsān bǎi wèng jīHán Việttam bách úng têCấu tạo三 + 百 + 甕 + 齏 · tam + bách + úng + tê nghĩa thành phần: tam + bách + úng + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长期以咸菜度日,生活清贫。齏,咸菜。三百瓮,极言其多,一时吃不完。