三百零一 sān bǎi líng yī · tam bách linh nhất Hán Việt: tam bách linh nhất · Pinyin: sān bǎi líng yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi líng yīHán Việttam bách linh nhấtCấu tạo三 + 百 + 零 + 一 · tam + bách + linh + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + linh + nhất