三百零七 sān bǎi líng qī · tam bách linh thất Hán Việt: tam bách linh thất · Pinyin: sān bǎi líng qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi líng qīHán Việttam bách linh thấtCấu tạo三 + 百 + 零 + 七 · tam + bách + linh + thất nghĩa thành phần: tam + bách + linh + thất