三百零二 sān bǎi líng èr · tam bách linh nhị Hán Việt: tam bách linh nhị · Pinyin: sān bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi líng èrHán Việttam bách linh nhịCấu tạo三 + 百 + 零 + 二 · tam + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + linh + nhị