三百零八 sān bǎi líng bā · tam bách linh bát Hán Việt: tam bách linh bát · Pinyin: sān bǎi líng bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi líng bāHán Việttam bách linh bátCấu tạo三 + 百 + 零 + 八 · tam + bách + linh + bát nghĩa thành phần: tam + bách + linh + bát