三百零六 sān bǎi líng liù · tam bách linh lục Hán Việt: tam bách linh lục · Pinyin: sān bǎi líng liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi líng liùHán Việttam bách linh lụcCấu tạo三 + 百 + 零 + 六 · tam + bách + linh + lục nghĩa thành phần: tam + bách + linh + lục