Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
- Hán Việt
- tam tương hòa thượng
- Cấu tạo
- 三 + 相 + 和 + 尚 · tam + tương + hòa + thượng
nghĩa thành phần: tam + tương + hòa + thượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
和尚打伞 · 三相法 · 三相点 · 三相的 · 三相續 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭