三相女神 sān xiāng nǚ shén·tam tương nữ thần Hán Việt: tam tương nữ thần · Pinyin: sān xiāng nǚ shén Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 女 (nữ) + 神 (thần)Pinyinsān xiāng nǚ shénHán Việttam tương nữ thầnTừ loạidanhCấu tạo三 + 相 + 女 + 神 · tam + tương + nữ + thần nghĩa thành phần: tam + tương + nữ + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nữ thần ba ngôiĐứcHandedict Trias, Triade (Dreigottheit) (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa三相法 · 三相点 · 三相的 · 三相續 · 女神蛤 · 三相和尚 · 三相张家 · 三相張家