三相張家 sān xiāng zhāng jiā · tam tương trương gia Hán Việt: tam tương trương gia · Pinyin: sān xiāng zhāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 張 (trương) + 家 (gia)Pinyinsān xiāng zhāng jiāHán Việttam tương trương giaCấu tạo三 + 相 + 張 + 家 · tam + tương + trương + gia nghĩa thành phần: tam + tương + trương + gia