三眼一板

sān yǎn yī bǎn tam nhãn nhất bản

Hán Việt: tam nhãn nhất bản · Pinyin: sān yǎn yī bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhãn) + (nhất) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一板一眼」。見「一板一眼」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼,板:戏曲音乐的节拍。比喻言语、行动有条理或合规矩。有时也比喻做事死板,不懂得灵活掌握。