三着四錯

tam trứ tứ thác

Hán Việt: tam trứ tứ thác

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trứ) + (tứ) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三著四錯 ānzháosìcuò f.e. suffer repeated failure