三磨缽躭 tam ma bát đam Hán Việt: tam ma bát đam Tổng quan (雜語)數名。俱舍論十二曰:「十大印達羅為三磨缽躭。」梵Samāgta’。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 磨 (ma) + 钵 (bát) + 躭 (đam)Hán Việttam ma bát đamCấu tạo三 + 磨 + 钵 + 躭 · tam + ma + bát + đam nghĩa thành phần: tam + ma + bát + đam Nghĩa ViệtCihui (雜語)數名。俱舍論十二曰:「十大印達羅為三磨缽躭。」梵Samāgta’。☸