三种悉地轨

tam chủng tất địa quỹ

Hán Việt: tam chủng tất địa quỹ

Tổng quan

tam chủng tất địa quỹ (名數)佛頂尊勝心破地獄轉業障出三界秘密三身佛果三種悉地真言儀軌之略名。☸

Cấu tạo: (tam) + (chủng) + (tất) + (địa) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam chủng tất địa quỹ (名數)佛頂尊勝心破地獄轉業障出三界秘密三身佛果三種悉地真言儀軌之略名。☸