三种缘慈 tam chủng duyến từ Hán Việt: tam chủng duyến từ Tổng quan tam chủng duyên từ (名數)見三緣慈條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 种 (chủng) + 缘 (duyến) + 慈 (từ)Hán Việttam chủng duyến từCấu tạo三 + 种 + 缘 + 慈 · tam + chủng + duyến + từ nghĩa thành phần: tam + chủng + duyến + từ Nghĩa ViệtCihui tam chủng duyên từ (名數)見三緣慈條。☸