三空三摩地 tam không tam ma địa Hán Việt: tam không tam ma địa Tổng quan tam không tam ma địa (術語)同上。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 空 (không) + 三 (tam) + 摩 (ma) + 地 (địa)Hán Việttam không tam ma địaCấu tạo三 + 空 + 三 + 摩 + 地 · tam + không + tam + ma + địa nghĩa thành phần: tam + không + tam + ma + địa Nghĩa ViệtCihui tam không tam ma địa (術語)同上。☸