三窩兩塊

sān wō liǎng kuài tam oa lưỡng khối

Hán Việt: tam oa lưỡng khối · Pinyin: sān wō liǎng kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (oa) + (lưỡng) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指有多房妻妾。②指众多的子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有多房妻妾。 2.指众多的子女。