三筆六詩 sān bǐ liù shī · tam bút lục thi Hán Việt: tam bút lục thi · Pinyin: sān bǐ liù shī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 筆 (bút) + 六 (lục) + 詩 (thi)Pinyinsān bǐ liù shīHán Việttam bút lục thiCấu tạo三 + 筆 + 六 + 詩 · tam + bút + lục + thi nghĩa thành phần: tam + bút + lục + thi