三等祕書 tam đẳng bí thư Hán Việt: tam đẳng bí thư Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 等 (đẳng) + 祕 (bí) + 書 (thư)Hán Việttam đẳng bí thưCấu tạo三 + 等 + 祕 + 書 · tam + đẳng + bí + thư nghĩa thành phần: tam + đẳng + bí + thư Nghĩa EngCihui 三等秘書 ānděng mìshū n. third secretary M:²wèi